베트남어 사전
베트남어-영어 단어의 뜻과 예문을 검색할 수 있습니다
표제어 검색 결과 "ấm cúng" (1)
ấm cúng
영어
형용사cozy, warm
Bữa ăn rộn ràng và ấm cúng.
The meal was lively and cozy.
관련 단어 "ấm cúng" (0)
관련 단어가 없습니다.
표현 "ấm cúng" (4)
Ngôi nhà đơn sơ nhưng ấm cúng.
The house is simple but cozy.
Bữa ăn rộn ràng và ấm cúng.
The meal was lively and cozy.
Bữa ăn rộn ràng và ấm cúng.
The meal was lively and cozy.
Isabella Menin phối đầm cùng phụ kiện bông tai, vòng cổ theo phong cách sang trọng.
Isabella Menin coordinated the dress with accessories like earrings and a necklace in a luxurious style.
